philippine peso
Định nghĩa
Danh từ: Đồng peso Philippines là đơn vị tiền tệ cơ bản của Philippines; 1 peso bằng 100 centavo.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm này là 500 peso Philippines.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy peso Philippines tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"philippine peso" có thể được viết tắt là PHP trong các giao dịch tài chính quốc tế.
- The exchange rate between the US dollar and the philippine peso is currently 1 USD to 55 PHP. (Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và peso Philippines hiện tại là 1 USD đổi 55 PHP.)
"philippine peso" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế, thương mại và du lịch liên quan đến Philippines.
- The philippine peso has strengthened against other Asian currencies this quarter. (Đồng peso Philippines đã tăng giá so với các loại tiền tệ châu Á khác trong quý này.)
Biến thể và từ gần giống
Peso (danh từ): đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, bao gồm Philippines, Mexico, Argentina, Chile, v.v.
- The Mexican peso is different from the philippine peso. (Đồng peso Mexico khác với đồng peso Philippines.)
Centavo (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Philippines, bằng 1/100 peso.
- A 25-centavo coin is worth a quarter of a philippine peso. (Một đồng xu 25 centavo có giá trị bằng một phần tư peso Philippines.)
Từ đồng nghĩa
Tiền tệ Philippines: cách diễn đạt chung chung hơn.
- The philippine peso is the official currency of the Philippines. (Đồng peso Philippines là tiền tệ chính thức của Philippines.)
PHP: mã tiền tệ quốc tế của peso Philippines.
- The symbol for philippine peso is ₱. (Ký hiệu của peso Philippines là ₱.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "philippine peso".
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a philippine peso": không đáng giá một xu, vô giá trị.
- His promises are not worth a philippine peso. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một xu.)